tiết chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kiểm soát, hạn chế ở mức vừa phải: Hành động tự kiểm soát, làm giảm bớt hoặc không để cho một cảm xúc, hành vi hay hoạt động nào đó vượt quá mức cho phép hoặc mức cần thiết.
- Đặt ra và tuân theo một giới hạn: Hành động quy định một mức độ, một hạn mức cụ thể và cố gắng không vượt quá hạn mức đó.
Danh từ:
- Chức võ quan cao cấp thời xưa: Chức vụ chỉ huy một đạo quân (một đơn vị quân đội lớn) trong lịch sử phong kiến Việt Nam và một số nước đồng văn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bệnh nhân cần tiết chế ăn mặn để giảm huyết áp. (Người bệnh cần kiểm soát, hạn chế việc ăn thức ăn mặn để giảm huyết áp.)
- Anh ấy đã cố gắng tiết chế cơn giận để không nói ra những lời làm tổn thương người khác. (Anh ấy đã cố gắng kiềm chế cơn tức giận để không nói ra những lời làm tổn thương người khác.)
Danh từ:
- Ông được vua phong làm tiết chế thống lĩnh đạo quân tiên phong. (Ông được vua phong làm chức võ quan cao cấp chỉ huy đạo quân đi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tiết chế cảm xúc: Kiểm soát và làm chủ các phản ứng tình cảm của bản thân.
- Một nhà lãnh đạo giỏi cần biết cách tiết chế cảm xúc trước áp lực.
- Tiết chế chi tiêu: Cắt giảm và kiểm soát các khoản chi tiêu trong một giới hạn nhất định.
- Gia đình tôi đang phải tiết chế chi tiêu để tiết kiệm tiền mua nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Tiết độ (động từ): Điều chỉnh, khống chế ở mức độ vừa phải (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
- Kiềm chế (động từ): Nén lại, kìm giữ không cho bộc lộ hoặc bùng phát (thường dùng cho cảm xúc).
- Hạn chế (động từ): Đặt ra hoặc tuân theo những giới hạn, không để vượt quá.
- Tiết chế sự (cụm danh từ, ít dùng): Hành động tiết chế.
Từ đồng nghĩa
- Kiểm soát: Nắm giữ, điều khiển để không vượt khỏi tầm kiểm soát.
- Điều tiết: Điều chỉnh cho phù hợp, cân bằng.
- Kìm hãm: Giữ lại, không cho phát triển hoặc bộc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tiết chế" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "tiết chế" kết hợp trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Biết tiết chế là biết sống: Câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát bản thân (trong ăn uống, cảm xúc, hành vi...) để có một cuộc sống lành mạnh và hài hòa.
- Đặt một hạn không thể vượt qua: Tiết chế chi tiêu.
- Chức võ quan cao cấp chỉ huy một đạo quân thời xưa.